YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
举一反三
举
jǔ
一
yī
反
fǎn
三
sān
suy ra cái khác từ một ví dụ
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
能
néng
举
jǔ
一
yī
反
fǎn
三
sān
có thể suy ra cái khác từ một ví dụ
举
jǔ
一
yī
反
fǎn
三
sān
的
de
能
néng
力
lì
khả năng suy ra cái khác từ một ví dụ
Câu ví dụ
她
tā
会
huì
举
jǔ
一
yī
反
fǎn
三
sān
。
Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
学生
xué shēng
应该
yīng gāi
学会
xué huì
举一反三
jǔ yī fǎn sān
。
Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
Thành ngữ phổ biến
约定俗成
thành thói quen xã hội
孤陋寡闻
thiển cận
水落石出
sáng tỏ
走投无路
đường cùng
天长地久
trường tồn
默默无闻
thầm lặng
Câu hỏi thường gặp
"suy ra cái khác từ một ví dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy ra cái khác từ một ví dụ" trong tiếng Trung là 举一反三, đọc là jǔ yī fǎn sān.
举一反三 nghĩa là gì?
举一反三 (jǔ yī fǎn sān) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy ra cái khác từ một ví dụ".
举一反三 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举一反三 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举一反三 như thế nào?
Ví dụ: 她会举一反三。 (Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.); 学生应该学会举一反三。 (Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.).
Muốn nhớ "举一反三" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store