YiWordsYiWords

fǎnsān

suy ra cái khác từ một ví dụ

cụm từ tiếng Trung
举一反三 suy ra cái khác từ một ví dụ

Cụm từ thường dùng

néngfǎnsān
có thể suy ra cái khác từ một ví dụ
fǎnsāndenéng
khả năng suy ra cái khác từ một ví dụ

Câu ví dụ

huìfǎnsān
Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.
学生xué shēng应该yīng gāi学会xué huì举一反三jǔ yī fǎn sān
Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"suy ra cái khác từ một ví dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy ra cái khác từ một ví dụ" trong tiếng Trung là 举一反三, đọc là jǔ yī fǎn sān.
举一反三 nghĩa là gì?
举一反三 (jǔ yī fǎn sān) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy ra cái khác từ một ví dụ".
举一反三 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举一反三 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举一反三 như thế nào?
Ví dụ: 她会举一反三。 (Cô ấy biết cách suy ra cái khác từ một ví dụ.); 学生应该学会举一反三。 (Học sinh nên học cách suy ra cái khác từ một ví dụ.).

Muốn nhớ "举一反三" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí