YiWordsYiWords

yuēdìngchéng

thành thói quen xã hội

cụm từ tiếng Trung
约定俗成 thành thói quen xã hội

Cụm từ thường dùng

yuēdìngchéngdeguī
quy tắc thành thói quen xã hội
yuēdìngchéngdeguàn
tập quán thành thói quen xã hội

Câu ví dụ

duōfēngshìyuēdìngchéngde
Nhiều phong tục thành thói quen xã hội.
zhètiáoguīdìngshìyuēdìngchéngde
Luật lệ này thành thói quen xã hội.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"thành thói quen xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành thói quen xã hội" trong tiếng Trung là 约定俗成, đọc là yuē dìng sú chéng.
约定俗成 nghĩa là gì?
约定俗成 (yuē dìng sú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành thói quen xã hội".
约定俗成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 约定俗成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 约定俗成 như thế nào?
Ví dụ: 许多风俗是约定俗成的。 (Nhiều phong tục thành thói quen xã hội.); 这条规定是约定俗成的。 (Luật lệ này thành thói quen xã hội.).

Muốn nhớ "约定俗成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí