"phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần" trong tiếng Trung là 部分, đọc là bù fen.
部分 nghĩa là gì?
部分 (bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần".
部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部分 như thế nào?
Ví dụ: 我只知道故事的一部分。 (Tôi chỉ biết một phần câu chuyện.); 这部分很重要。 (Phần này rất quan trọng.).