YiWordsYiWords

fen

phần

danh từ tiếng Trung
部分 phần

Cụm từ thường dùng

fen
một phần
jiǎngfen
phần thưởng

Câu ví dụ

zhīzhīdàoshìdefen
Tôi chỉ biết một phần câu chuyện.
zhè部分bù fènhěn重要zhòng yào
Phần này rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần" trong tiếng Trung là 部分, đọc là bù fen.
部分 nghĩa là gì?
部分 (bù fen) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần".
部分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部分 như thế nào?
Ví dụ: 我只知道故事的一部分。 (Tôi chỉ biết một phần câu chuyện.); 这部分很重要。 (Phần này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "部分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí