"khách hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách hàng" trong tiếng Trung là 客户, đọc là kè hù.
客户 nghĩa là gì?
客户 (kè hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách hàng".
客户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客户 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直倾听客户意见。 (Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.); 这个客户很满意。 (Khách hàng này rất hài lòng.).