YiWordsYiWords

khách hàng

danh từ tiếng Trung
客户 khách hàng

Cụm từ thường dùng

chăm sóc khách hàng
lǎo
khách hàng thân thiết

Câu ví dụ

menzhíqīngtīngjiàn
Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.
zhègehěnmǎn
Khách hàng này rất hài lòng.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"khách hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách hàng" trong tiếng Trung là 客户, đọc là kè hù.
客户 nghĩa là gì?
客户 (kè hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách hàng".
客户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客户 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直倾听客户意见。 (Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.); 这个客户很满意。 (Khách hàng này rất hài lòng.).

Muốn nhớ "客户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí