YiWordsYiWords

gōng

lương

danh từ tiếng Trung
工资 lương

Cụm từ thường dùng

lǐnggōng
nhận lương
zhǎnggōng
tăng lương

Câu ví dụ

yuèlǐnggōng
Tôi nhận lương vào cuối tháng.
wàngzēngjiāgōng
Cô ấy mong được tăng lương.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"lương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lương" trong tiếng Trung là 工资, đọc là gōng zī.
工资 nghĩa là gì?
工资 (gōng zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lương".
工资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工资 như thế nào?
Ví dụ: 我月底领工资。 (Tôi nhận lương vào cuối tháng.); 她希望增加工资。 (Cô ấy mong được tăng lương.).

Muốn nhớ "工资" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí