YiWordsYiWords

lǐngdǎo

lãnh đạo

danh từ tiếng Trung
领导 lãnh đạo

Cụm từ thường dùng

gāocénglǐngdǎo
lãnh đạo cấp cao
lǐngdǎobān
ban lãnh đạo

Câu ví dụ

shìgōngdelǐngdǎo
Anh ấy là lãnh đạo của công ty.
lǐngdǎobānjīntiānzǎoshàngkāihuìle
Ban lãnh đạo đã họp sáng nay.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"lãnh đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãnh đạo" trong tiếng Trung là 领导, đọc là lǐng dǎo.
领导 nghĩa là gì?
领导 (lǐng dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãnh đạo".
领导 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领导 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领导 như thế nào?
Ví dụ: 他是公司的领导。 (Anh ấy là lãnh đạo của công ty.); 领导班子今天早上开会了。 (Ban lãnh đạo đã họp sáng nay.).

Muốn nhớ "领导" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí