"bộ phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ phận" trong tiếng Trung là 部门, đọc là bù mén.
部门 nghĩa là gì?
部门 (bù mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ phận".
部门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部门 như thế nào?
Ví dụ: 我在会计部门工作。 (Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.); 这个部门很重要。 (Bộ phận này rất quan trọng.).