YiWordsYiWords

mén

bộ phận

danh từ tiếng Trung
部门 bộ phận

Cụm từ thường dùng

rénshìmén
bộ phận nhân sự
shùmén
bộ phận kỹ thuật

Câu ví dụ

zàikuàiméngōngzuò
Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.
这个zhè gè部门bù ménhěn重要zhòng yào
Bộ phận này rất quan trọng.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"bộ phận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ phận" trong tiếng Trung là 部门, đọc là bù mén.
部门 nghĩa là gì?
部门 (bù mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ phận".
部门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 部门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 部门 như thế nào?
Ví dụ: 我在会计部门工作。 (Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.); 这个部门很重要。 (Bộ phận này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "部门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí