YiWordsYiWords

zhuānjiā

chuyên gia

danh từ tiếng Trung
专家 chuyên gia

Cụm từ thường dùng

jīngzhuānjiā
chuyên gia kinh tế
shùzhuānjiā
chuyên gia kỹ thuật

Câu ví dụ

shì教育jiào yù专家zhuān jiā
Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.
menqǐnglezhuānjiāláixiézhù
Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"chuyên gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên gia" trong tiếng Trung là 专家, đọc là zhuān jiā.
专家 nghĩa là gì?
专家 (zhuān jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên gia".
专家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专家 như thế nào?
Ví dụ: 他是教育专家。 (Anh ấy là chuyên gia về giáo dục.); 我们请了专家来协助。 (Chúng tôi mời chuyên gia đến hỗ trợ.).

Muốn nhớ "专家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí