"quản lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản lý" trong tiếng Trung là 管理, đọc là guǎn lǐ.
管理 nghĩa là gì?
管理 (guǎn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản lý".
管理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管理 như thế nào?
Ví dụ: 他负责项目管理。 (Anh ấy phụ trách quản lý dự án.); 良好的管理有助于公司发展。 (Quản lý tốt giúp công ty phát triển.).