YiWordsYiWords

Cùng cách viết:官吏惯例

guǎn

quản lý

danh từ tiếng Trung
管理 quản lý

Cụm từ thường dùng

rénshìguǎn
quản lý nhân sự
guǎnnéng
kỹ năng quản lý

Câu ví dụ

xiàngguǎn
Anh ấy phụ trách quản lý dự án.
良好liáng hǎode管理guǎn lǐ有助于yǒu zhù yú公司gōng sī发展fā zhǎn
Quản lý tốt giúp công ty phát triển.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"quản lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản lý" trong tiếng Trung là 管理, đọc là guǎn lǐ.
管理 nghĩa là gì?
管理 (guǎn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản lý".
管理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管理 như thế nào?
Ví dụ: 他负责项目管理。 (Anh ấy phụ trách quản lý dự án.); 良好的管理有助于公司发展。 (Quản lý tốt giúp công ty phát triển.).

Muốn nhớ "管理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí