YiWordsYiWords

zhuān

chuyên ngành

danh từ tiếng Trung
专业 chuyên ngành

Cụm từ thường dùng

xuǎnzhuān
chọn chuyên ngành
xuézhuān
học chuyên ngành

Câu ví dụ

xuéjīngzhuān
Tôi học chuyên ngành kinh tế.
xuǎnhǎozhuānlema
Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"chuyên ngành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên ngành" trong tiếng Trung là 专业, đọc là zhuān yè.
专业 nghĩa là gì?
专业 (zhuān yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên ngành".
专业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专业 như thế nào?
Ví dụ: 我学经济专业。 (Tôi học chuyên ngành kinh tế.); 你选好专业了吗? (Bạn đã chọn chuyên ngành chưa?).

Muốn nhớ "专业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí