YiWordsYiWords

SIM卡SIM kǎ

SIM

danh từ tiếng Trung
SIM卡 SIM

Cụm từ thường dùng

shǒuSIM
SIM điện thoại
4G SIM
SIM 4G

Câu ví dụ

yàomǎizhāngxīnSIM
Tôi cần mua một SIM mới.
zhèzhāngSIMnéngyòng
SIM này không hoạt động.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"SIM" trong tiếng Trung nói thế nào?
"SIM" trong tiếng Trung là SIM卡, đọc là SIM kǎ.
SIM卡 nghĩa là gì?
SIM卡 (SIM kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "SIM".
SIM卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của SIM卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với SIM卡 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买一张新SIM卡。 (Tôi cần mua một SIM mới.); 这张SIM卡不能用。 (SIM này không hoạt động.).

Muốn nhớ "SIM卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí