"SIM" trong tiếng Trung nói thế nào?
"SIM" trong tiếng Trung là SIM卡, đọc là SIM kǎ.
SIM卡 nghĩa là gì?
SIM卡 (SIM kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "SIM".
SIM卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của SIM卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với SIM卡 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买一张新SIM卡。 (Tôi cần mua một SIM mới.); 这张SIM卡不能用。 (SIM này không hoạt động.).