"thợ may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ may" trong tiếng Trung là 裁缝, đọc là cái feng.
裁缝 nghĩa là gì?
裁缝 (cái feng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ may".
裁缝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裁缝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裁缝 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈是裁缝。 (Mẹ tôi là thợ may.); 我把衣服拿去让裁缝修改。 (Tôi mang áo đến thợ may sửa lại.).