YiWordsYiWords

chǎngzhǎng

giám đốc nhà máy

danh từ tiếng Trung
厂长 giám đốc nhà máy

Cụm từ thường dùng

xīn厂长chǎng zhǎng
giám đốc nhà máy mới
任命rèn mìng厂长chǎng zhǎng
bổ nhiệm giám đốc nhà máy

Câu ví dụ

厂长chǎng zhǎnghěn严格yán gé
Giám đốc nhà máy rất nghiêm khắc.
shì本市běn shì最大zuì dà工厂gōng chǎngde厂长chǎng zhǎng
Ông ấy là giám đốc nhà máy lớn nhất thành phố.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"giám đốc nhà máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám đốc nhà máy" trong tiếng Trung là 厂长, đọc là chǎng zhǎng.
厂长 nghĩa là gì?
厂长 (chǎng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám đốc nhà máy".
厂长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厂长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厂长 như thế nào?
Ví dụ: 厂长很严格。 (Giám đốc nhà máy rất nghiêm khắc.); 他是本市最大工厂的厂长。 (Ông ấy là giám đốc nhà máy lớn nhất thành phố.).

Muốn nhớ "厂长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí