"giám đốc nhà máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám đốc nhà máy" trong tiếng Trung là 厂长, đọc là chǎng zhǎng.
厂长 nghĩa là gì?
厂长 (chǎng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám đốc nhà máy".
厂长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厂长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厂长 như thế nào?
Ví dụ: 厂长很严格。 (Giám đốc nhà máy rất nghiêm khắc.); 他是本市最大工厂的厂长。 (Ông ấy là giám đốc nhà máy lớn nhất thành phố.).