"thảo mộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thảo mộc" trong tiếng Trung là 草药, đọc là cǎo yào.
草药 nghĩa là gì?
草药 (cǎo yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thảo mộc".
草药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草药 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶常用草药治病。 (Bà tôi thường dùng thảo mộc để chữa bệnh.); 这种草药有宜人的香味。 (Thảo mộc này có mùi thơm dễ chịu.).