"bãi cỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bãi cỏ" trong tiếng Trung là 草坪, đọc là cǎo píng.
草坪 nghĩa là gì?
草坪 (cǎo píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bãi cỏ".
草坪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草坪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草坪 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在草坪上玩耍。 (Trẻ em chơi trên bãi cỏ.); 我常在草坪上休息。 (Tôi thường ngồi nghỉ trên bãi cỏ.).