YiWordsYiWords

cǎoàn

bản dự thảo

danh từ tiếng Trung
草案 bản dự thảo

Cụm từ thường dùng

cǎocǎoàn
soạn bản dự thảo
shěnchácǎoàn
xem xét bản dự thảo

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài修改xiū gǎi草案cǎo àn
Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.
这个zhè gè草案cǎo àn需要xū yào重新chóng xīn审查shěn chá
Bản dự thảo này cần được xem xét lại.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"bản dự thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản dự thảo" trong tiếng Trung là 草案, đọc là cǎo àn.
草案 nghĩa là gì?
草案 (cǎo àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản dự thảo".
草案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草案 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在修改草案。 (Chúng tôi đang chỉnh sửa bản dự thảo.); 这个草案需要重新审查。 (Bản dự thảo này cần được xem xét lại.).

Muốn nhớ "草案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí