YiWordsYiWords

cǎo

cá trắm

danh từ tiếng Trung
草鱼 cá trắm

Cụm từ thường dùng

yǎngcǎo
nuôi cá trắm
hóngshāocǎo
cá trắm kho

Câu ví dụ

草鱼cǎo yúcháng生活shēng huózài池塘chí táng湖泊hú pō
Cá trắm thường sống ở ao hồ.
cǎocàiyáohěnhǎochī
Món cá trắm rất ngon.

Các loại cá phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"cá trắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá trắm" trong tiếng Trung là 草鱼, đọc là cǎo yú.
草鱼 nghĩa là gì?
草鱼 (cǎo yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá trắm".
草鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草鱼 như thế nào?
Ví dụ: 草鱼常生活在池塘湖泊。 (Cá trắm thường sống ở ao hồ.); 草鱼菜肴很好吃。 (Món cá trắm rất ngon.).

Muốn nhớ "草鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí