"cá trắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá trắm" trong tiếng Trung là 草鱼, đọc là cǎo yú.
草鱼 nghĩa là gì?
草鱼 (cǎo yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá trắm".
草鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 草鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 草鱼 như thế nào?
Ví dụ: 草鱼常生活在池塘湖泊。 (Cá trắm thường sống ở ao hồ.); 草鱼菜肴很好吃。 (Món cá trắm rất ngon.).