YiWordsYiWords

cāozòng

điều khiển

động từ tiếng Trung
操纵 điều khiển

Cụm từ thường dùng

yuǎnchéngcāozòng
điều khiển từ xa
cāozòng
điều khiển máy móc

Câu ví dụ

hěnhuìcāozòngrén
Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.
yòngshǒucāozòngdiànshì
Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điều khiển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều khiển" trong tiếng Trung là 操纵, đọc là cāo zòng.
操纵 nghĩa là gì?
操纵 (cāo zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều khiển".
操纵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 操纵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 操纵 như thế nào?
Ví dụ: 他很会操纵机器人。 (Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.); 我可以用手机操纵电视。 (Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.).

Muốn nhớ "操纵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí