YiWordsYiWords

lau

động từ tiếng Trung
擦 lau

Cụm từ thường dùng

lau nhà
zhuōzi
lau bàn

Câu ví dụ

měitiānchuāng
Tôi lau cửa sổ mỗi ngày.
qǐngxiàzhuōzi
Bạn hãy lau bàn đi.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"lau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lau" trong tiếng Trung là 擦, đọc là cā.
擦 nghĩa là gì?
擦 (cā) trong tiếng Trung có nghĩa là "lau".
擦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 擦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 擦 như thế nào?
Ví dụ: 我每天擦窗户。 (Tôi lau cửa sổ mỗi ngày.); 请你擦一下桌子。 (Bạn hãy lau bàn đi.).

Muốn nhớ "擦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí