YiWordsYiWords

huī

lau bụi

động từ tiếng Trung
擦灰 lau bụi

Cụm từ thường dùng

huīzhuōzi
lau bụi bàn
huīshūjià
lau bụi kệ sách

Câu ví dụ

měitiānhuī
Tôi lau bụi mỗi ngày.
正在zhèng zài书架shū jiàshàngde灰尘huī chén
Cô ấy đang lau bụi trên kệ sách.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"lau bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lau bụi" trong tiếng Trung là 擦灰, đọc là cā huī.
擦灰 nghĩa là gì?
擦灰 (cā huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lau bụi".
擦灰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 擦灰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 擦灰 như thế nào?
Ví dụ: 我每天擦灰。 (Tôi lau bụi mỗi ngày.); 她正在擦书架上的灰尘。 (Cô ấy đang lau bụi trên kệ sách.).

Muốn nhớ "擦灰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí