YiWordsYiWords

máy đo khoảng cách

danh từ tiếng Trung
测距仪 máy đo khoảng cách

Cụm từ thường dùng

使shǐyòng
sử dụng máy đo khoảng cách
guāng
máy đo khoảng cách laser

Câu ví dụ

yòng测距仪cè jù yí测量cè liáng房间fáng jiān长度cháng dù
Anh ấy dùng máy đo khoảng cách để đo chiều dài phòng.
fēichángfāng便biàn
Máy đo khoảng cách rất tiện lợi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"máy đo khoảng cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy đo khoảng cách" trong tiếng Trung là 测距仪, đọc là cè jù yí.
测距仪 nghĩa là gì?
测距仪 (cè jù yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy đo khoảng cách".
测距仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 测距仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 测距仪 như thế nào?
Ví dụ: 他用测距仪测量房间长度。 (Anh ấy dùng máy đo khoảng cách để đo chiều dài phòng.); 测距仪非常方便。 (Máy đo khoảng cách rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "测距仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí