"máy đo khoảng cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy đo khoảng cách" trong tiếng Trung là 测距仪, đọc là cè jù yí.
测距仪 nghĩa là gì?
测距仪 (cè jù yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy đo khoảng cách".
测距仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 测距仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 测距仪 như thế nào?
Ví dụ: 他用测距仪测量房间长度。 (Anh ấy dùng máy đo khoảng cách để đo chiều dài phòng.); 测距仪非常方便。 (Máy đo khoảng cách rất tiện lợi.).