"đo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đo" trong tiếng Trung là 测, đọc là cè.
测 nghĩa là gì?
测 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đo".
测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 测 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在给我测血压。 (Bác sĩ đang đo huyết áp cho tôi.); 你能测量一下这个长度吗? (Bạn có thể đo chiều dài này không?).