"đo lường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đo lường" trong tiếng Trung là 测量, đọc là cè liáng.
测量 nghĩa là gì?
测量 (cè liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đo lường".
测量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 测量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 测量 như thế nào?
Ví dụ: 工程师正在测量面积。 (Kỹ sư đang đo lường diện tích.); 我们需要精确测量。 (Chúng ta cần đo lường chính xác.).