YiWordsYiWords

liáng

đo lường

động từ tiếng Trung
测量 đo lường

Cụm từ thường dùng

测量cè liáng长度cháng dù
đo lường chiều dài
liángwēn
đo lường nhiệt độ

Câu ví dụ

工程师gōng chéng shī正在zhèng zài测量cè liáng面积miàn jī
Kỹ sư đang đo lường diện tích.
menyàojīngquèliáng
Chúng ta cần đo lường chính xác.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"đo lường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đo lường" trong tiếng Trung là 测量, đọc là cè liáng.
测量 nghĩa là gì?
测量 (cè liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đo lường".
测量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 测量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 测量 như thế nào?
Ví dụ: 工程师正在测量面积。 (Kỹ sư đang đo lường diện tích.); 我们需要精确测量。 (Chúng ta cần đo lường chính xác.).

Muốn nhớ "测量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí