"duyệt qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duyệt qua" trong tiếng Trung là 浏览, đọc là liú lǎn.
浏览 nghĩa là gì?
浏览 (liú lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duyệt qua".
浏览 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浏览 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浏览 như thế nào?
Ví dụ: 我只是浏览了今天的报纸。 (Tôi chỉ duyệt qua báo sáng nay.); 他喜欢浏览社交网站。 (Anh ấy thích duyệt qua các trang mạng xã hội.).