YiWordsYiWords

liúlǎn

duyệt qua

động từ tiếng Trung
浏览 duyệt qua

Cụm từ thường dùng

liúlǎnliào
duyệt qua tài liệu
liúlǎnwǎng
duyệt qua trang web

Câu ví dụ

zhǐshìliúlǎnlejīntiāndebàozhǐ
Tôi chỉ duyệt qua báo sáng nay.
huanliúlǎnshèjiāowǎngzhàn
Anh ấy thích duyệt qua các trang mạng xã hội.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"duyệt qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duyệt qua" trong tiếng Trung là 浏览, đọc là liú lǎn.
浏览 nghĩa là gì?
浏览 (liú lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "duyệt qua".
浏览 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浏览 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浏览 như thế nào?
Ví dụ: 我只是浏览了今天的报纸。 (Tôi chỉ duyệt qua báo sáng nay.); 他喜欢浏览社交网站。 (Anh ấy thích duyệt qua các trang mạng xã hội.).

Muốn nhớ "浏览" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí