YiWordsYiWords

chá

lá trà

danh từ tiếng Trung
茶叶 lá trà

Cụm từ thường dùng

xīnxiānchá
lá trà tươi
cǎizhāichá
thu hoạch lá trà

Câu ví dụ

nǎinaihuanpàochá
Bà tôi thích pha lá trà.
他们tā men正在zhèng zài山上shān shàngcǎi茶叶chá yè
Họ đang hái lá trà trên đồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lá trà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lá trà" trong tiếng Trung là 茶叶, đọc là chá yè.
茶叶 nghĩa là gì?
茶叶 (chá yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lá trà".
茶叶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茶叶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茶叶 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶喜欢泡茶叶。 (Bà tôi thích pha lá trà.); 他们正在山上采茶叶。 (Họ đang hái lá trà trên đồi.).

Muốn nhớ "茶叶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí