YiWordsYiWords

chá

ấm trà

danh từ tiếng Trung
茶壶 ấm trà

Cụm từ thường dùng

chá
ấm trà sứ
chá
ấm trà thủy tinh

Câu ví dụ

cóng茶壶chá húdàochá
Tôi rót trà từ ấm trà.
zhègechábǎowēnxiàoguǒhǎo
Ấm trà này giữ nhiệt tốt.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"ấm trà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm trà" trong tiếng Trung là 茶壶, đọc là chá hú.
茶壶 nghĩa là gì?
茶壶 (chá hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm trà".
茶壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茶壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茶壶 như thế nào?
Ví dụ: 我从茶壶里倒茶。 (Tôi rót trà từ ấm trà.); 这个茶壶保温效果好。 (Ấm trà này giữ nhiệt tốt.).

Muốn nhớ "茶壶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí