"mênh mông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mênh mông" trong tiếng Trung là 茫茫, đọc là máng máng.
茫茫 nghĩa là gì?
茫茫 (máng máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mênh mông".
茫茫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茫茫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茫茫 như thế nào?
Ví dụ: 大海茫茫无边。 (Biển cả mênh mông.); 田野茫茫延展。 (Cánh đồng mênh mông trải dài.).