"trà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trà" trong tiếng Trung là 茶, đọc là chá.
茶 nghĩa là gì?
茶 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà".
茶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茶 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上喝茶。 (Tôi thích uống trà buổi sáng.); 这种茶很香。 (Trà này rất thơm.).