"gậy thiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gậy thiền" trong tiếng Trung là 禅杖, đọc là chán zhàng.
禅杖 nghĩa là gì?
禅杖 (chán zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gậy thiền".
禅杖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禅杖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禅杖 như thế nào?
Ví dụ: 和尚拿着禅杖散步。 (Nhà sư cầm gậy thiền đi dạo.); 禅杖通常是木制的。 (Gậy thiền thường làm bằng gỗ.).