YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

phúc

danh từ tiếng Trung
福 phúc

Cụm từ thường dùng

xìng
hạnh phúc
phúc lộc

Câu ví dụ

zhùduō
Chúc bạn nhiều phúc.
jiāzhíyǒu
Gia đình tôi luôn có phúc.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"phúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phúc" trong tiếng Trung là 福, đọc là fú.
福 nghĩa là gì?
福 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phúc".
福 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 福 ngay trên trang này.
Đặt câu với 福 như thế nào?
Ví dụ: 祝你多福。 (Chúc bạn nhiều phúc.); 我家一直有福气。 (Gia đình tôi luôn có phúc.).

Muốn nhớ "福" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí