"phúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phúc" trong tiếng Trung là 福, đọc là fú.
福 nghĩa là gì?
福 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phúc".
福 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 福 ngay trên trang này.
Đặt câu với 福 như thế nào?
Ví dụ: 祝你多福。 (Chúc bạn nhiều phúc.); 我家一直有福气。 (Gia đình tôi luôn có phúc.).