YiWordsYiWords

jìnzhǐxuǎn

cấm chọn

động từ tiếng Trung
禁止选择 cấm chọn

Cụm từ thường dùng

jìnzhǐxuǎnyīngxióng
cấm chọn tướng
禁止jìn zhǐ选择xuǎn zé地图dì tú
cấm chọn bản đồ

Câu ví dụ

yǒuxiējuébèijìnzhǐxuǎn
Một số nhân vật đã bị cấm chọn.
zhègeshìjìnzhǐxuǎn
Chế độ này cho phép cấm chọn.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"cấm chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấm chọn" trong tiếng Trung là 禁止选择, đọc là jìn zhǐ xuǎn zé.
禁止选择 nghĩa là gì?
禁止选择 (jìn zhǐ xuǎn zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấm chọn".
禁止选择 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禁止选择 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禁止选择 như thế nào?
Ví dụ: 有些角色被禁止选择。 (Một số nhân vật đã bị cấm chọn.); 这个模式可以禁止选择。 (Chế độ này cho phép cấm chọn.).

Muốn nhớ "禁止选择" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí