YiWordsYiWords

Cùng cách viết:浮力

phúc lợi

danh từ tiếng Trung
福利 phúc lợi

Cụm từ thường dùng

zhèng
chính sách phúc lợi
shèhuì
phúc lợi xã hội

Câu ví dụ

公司gōng sīwèi员工yuán gōng提供tí gōng很多hěn duō福利fú lì
Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.
shèhuìyuèláiyuèhǎo
Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phúc lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phúc lợi" trong tiếng Trung là 福利, đọc là fú lì.
福利 nghĩa là gì?
福利 (fú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phúc lợi".
福利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 福利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 福利 như thế nào?
Ví dụ: 公司为员工提供很多福利。 (Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.); 社会福利越来越好。 (Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.).

Muốn nhớ "福利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí