YiWordsYiWords

chǎngfáng

nhà xưởng

danh từ tiếng Trung
厂房 nhà xưởng

Cụm từ thường dùng

jiànchǎngfáng
xây nhà xưởng
shēngchǎnchǎngfáng
nhà xưởng sản xuất

Câu ví dụ

zhègechǎngfánghěn
Nhà xưởng này rất lớn.
gōngrénzàichǎngfánggōngzuò
Công nhân làm việc trong nhà xưởng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà xưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà xưởng" trong tiếng Trung là 厂房, đọc là chǎng fáng.
厂房 nghĩa là gì?
厂房 (chǎng fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà xưởng".
厂房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厂房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厂房 như thế nào?
Ví dụ: 这个厂房很大。 (Nhà xưởng này rất lớn.); 工人在厂房里工作。 (Công nhân làm việc trong nhà xưởng.).

Muốn nhớ "厂房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí