YiWordsYiWords

chǎngshāng

nhà sản xuất

danh từ tiếng Trung
厂商 nhà sản xuất

Cụm từ thường dùng

chēchǎngshāng
nhà sản xuất ô tô
diànyǐngchǎngshāng
nhà sản xuất phim

Câu ví dụ

zhèjiāchǎngshānghěnyǒumíng
Nhà sản xuất này nổi tiếng.
我们wǒ men正在zhèng zài寻找xún zhǎo新的xīn de厂商chǎng shāng
Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"nhà sản xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà sản xuất" trong tiếng Trung là 厂商, đọc là chǎng shāng.
厂商 nghĩa là gì?
厂商 (chǎng shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà sản xuất".
厂商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厂商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厂商 như thế nào?
Ví dụ: 这家厂商很有名。 (Nhà sản xuất này nổi tiếng.); 我们正在寻找新的厂商。 (Chúng tôi đang tìm nhà sản xuất mới.).

Muốn nhớ "厂商" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí