"trường hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp" trong tiếng Trung là 场合, đọc là chǎng hé.
场合 nghĩa là gì?
场合 (chǎng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp".
场合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场合 như thế nào?
Ví dụ: 在这种情况下,你应该保持安静。 (Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.); 我们需要为各种情况做好准备。 (Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.).