YiWordsYiWords

chǎng

trường hợp

danh từ tiếng Trung
场合 trường hợp

Cụm từ thường dùng

zài……qíngkuàngxià
trong trường hợp
jǐnqíngkuàng
trường hợp khẩn cấp

Câu ví dụ

zài这种zhè zhǒng情况qíng kuàngxià应该yīng gāi保持bǎo chí安静ān jìng
Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.
我们wǒ men需要xū yàowèi各种gè zhǒng情况qíng kuàng做好zuò hǎo准备zhǔn bèi
Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trường hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường hợp" trong tiếng Trung là 场合, đọc là chǎng hé.
场合 nghĩa là gì?
场合 (chǎng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường hợp".
场合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场合 như thế nào?
Ví dụ: 在这种情况下,你应该保持安静。 (Trong trường hợp này, bạn nên im lặng.); 我们需要为各种情况做好准备。 (Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi trường hợp.).

Muốn nhớ "场合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí