YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǎng

cuộc

tiếng Trung
场 cuộc

Câu ví dụ

我们刚参加了一场比赛。
Chúng tôi vừa tham gia một cuộc thi.
今天下午有一场重要会议。
Có một cuộc họp quan trọng chiều nay.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cuộc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc" trong tiếng Trung là 场, đọc là chǎng.
场 nghĩa là gì?
场 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc".
场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场 như thế nào?
Ví dụ: 我们刚参加了一场比赛。 (Chúng tôi vừa tham gia một cuộc thi.); 今天下午有一场重要会议。 (Có một cuộc họp quan trọng chiều nay.).

Muốn nhớ "场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí