YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǎng

buổi

tiếng Trung
场 buổi

Câu ví dụ

我们今天下午有一场会议。
Chúng ta có một buổi họp vào chiều nay.
我参加了一场盛大的宴会。
Tôi đã tham gia một buổi tiệc lớn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "buổi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"buổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buổi" trong tiếng Trung là 场, đọc là chǎng.
场 nghĩa là gì?
场 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buổi".
场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场 như thế nào?
Ví dụ: 我们今天下午有一场会议。 (Chúng ta có một buổi họp vào chiều nay.); 我参加了一场盛大的宴会。 (Tôi đã tham gia một buổi tiệc lớn.).

Muốn nhớ "场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí