"buổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buổi" trong tiếng Trung là 场, đọc là chǎng.
场 nghĩa là gì?
场 (chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buổi".
场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 场 như thế nào?
Ví dụ: 我们今天下午有一场会议。 (Chúng ta có một buổi họp vào chiều nay.); 我参加了一场盛大的宴会。 (Tôi đã tham gia một buổi tiệc lớn.).