YiWordsYiWords

chàngpiàn

đĩa nhạc

danh từ tiếng Trung
唱片 đĩa nhạc

Cụm từ thường dùng

mǎichàngpiàn
mua đĩa nhạc
tīngchàngpiàn
nghe đĩa nhạc

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cánglǎo唱片chàng piàn
Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.
正在zhèng zàitīngxīn唱片chàng piàn
Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đĩa nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đĩa nhạc" trong tiếng Trung là 唱片, đọc là chàng piàn.
唱片 nghĩa là gì?
唱片 (chàng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đĩa nhạc".
唱片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唱片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唱片 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收藏老唱片。 (Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.); 他正在听新唱片。 (Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.).

Muốn nhớ "唱片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí