YiWordsYiWords

kěn

gặm

động từ tiếng Trung
啃 gặm

Cụm từ thường dùng

kěntou
gặm xương
kěn
gặm bút

Câu ví dụ

gǒu正在zhèng zàikěn骨头gǔ tou
Con chó đang gặm xương.
nánháixuéshíhuankěn
Cậu bé thích gặm bút khi học bài.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"gặm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặm" trong tiếng Trung là 啃, đọc là kěn.
啃 nghĩa là gì?
啃 (kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặm".
啃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啃 như thế nào?
Ví dụ: 狗正在啃骨头。 (Con chó đang gặm xương.); 男孩学习时喜欢啃笔。 (Cậu bé thích gặm bút khi học bài.).

Muốn nhớ "啃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí