YiWordsYiWords

tuò

nước bọt

danh từ tiếng Trung
唾液 nước bọt

Cụm từ thường dùng

fēntuò
tiết nước bọt
yàntuò
nuốt nước bọt

Câu ví dụ

yànletuò
Tôi nuốt nước bọt.
zuǐfēnhěnduōtuò
Miệng tiết nhiều nước bọt.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"nước bọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước bọt" trong tiếng Trung là 唾液, đọc là tuò yè.
唾液 nghĩa là gì?
唾液 (tuò yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước bọt".
唾液 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唾液 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唾液 như thế nào?
Ví dụ: 我咽了唾液。 (Tôi nuốt nước bọt.); 嘴里分泌很多唾液。 (Miệng tiết nhiều nước bọt.).

Muốn nhớ "唾液" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí