YiWordsYiWords

wéi

duy nhất

tính từ tiếng Trung
唯一 duy nhất

Cụm từ thường dùng

wéiderén
người duy nhất
wéidehuì
cơ hội duy nhất

Câu ví dụ

shìjiāwéideérzi
Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.
zhèshìwéidehuì
Đây là cơ hội duy nhất của bạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"duy nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"duy nhất" trong tiếng Trung là 唯一, đọc là wéi yī.
唯一 nghĩa là gì?
唯一 (wéi yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "duy nhất".
唯一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唯一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唯一 như thế nào?
Ví dụ: 他是家里唯一的儿子。 (Anh ấy là con trai duy nhất trong nhà.); 这是你唯一的机会。 (Đây là cơ hội duy nhất của bạn.).

Muốn nhớ "唯一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí