YiWordsYiWords

chǎo

đầu tư chứng khoán

động từ tiếng Trung
炒股 đầu tư chứng khoán

Cụm từ thường dùng

duǎn线xiànchǎo
đầu tư chứng khoán ngắn hạn
长线cháng xiàn炒股chǎo gǔ
đầu tư chứng khoán dài hạn

Câu ví dụ

huanchǎo
Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.
chǎonéngyǒufēngxiǎn
Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đầu tư chứng khoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu tư chứng khoán" trong tiếng Trung là 炒股, đọc là chǎo gǔ.
炒股 nghĩa là gì?
炒股 (chǎo gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu tư chứng khoán".
炒股 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炒股 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炒股 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢炒股。 (Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.); 炒股可能有风险。 (Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.).

Muốn nhớ "炒股" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí