YiWordsYiWords

xuàn耀yào

khoe khoang

động từ tiếng Trung
炫耀 khoe khoang

Cụm từ thường dùng

xuàn耀yàochéng
khoe khoang thành tích
xuàn耀yàocáichǎn
khoe khoang tài sản

Câu ví dụ

huanxuàn耀yào
Anh ấy thích khoe khoang.
炫耀xuàn yào自己zì jǐde旅行lǚ xíng
Cô ta khoe khoang về chuyến du lịch.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khoe khoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoe khoang" trong tiếng Trung là 炫耀, đọc là xuàn yào.
炫耀 nghĩa là gì?
炫耀 (xuàn yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoe khoang".
炫耀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炫耀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炫耀 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢炫耀。 (Anh ấy thích khoe khoang.); 她炫耀自己的旅行。 (Cô ta khoe khoang về chuyến du lịch.).

Muốn nhớ "炫耀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí