"khoe khoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoe khoang" trong tiếng Trung là 炫耀, đọc là xuàn yào.
炫耀 nghĩa là gì?
炫耀 (xuàn yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoe khoang".
炫耀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炫耀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炫耀 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢炫耀。 (Anh ấy thích khoe khoang.); 她炫耀自己的旅行。 (Cô ta khoe khoang về chuyến du lịch.).