"pháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo" trong tiếng Trung là 炮, đọc là pào.
炮 nghĩa là gì?
炮 (pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo".
炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炮 như thế nào?
Ví dụ: 他们一大早就开炮了。 (Họ bắn pháo vào sáng sớm.); 炮在战争中很重要。 (Pháo rất quan trọng trong chiến tranh.).