YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pào

pháo

danh từ tiếng Trung
炮 pháo

Cụm từ thường dùng

kāipào
bắn pháo
pàobīng
pháo binh

Câu ví dụ

menzǎojiùkāipàole
Họ bắn pháo vào sáng sớm.
pàozài战争zhàn zhēngzhōnghěn重要zhòng yào
Pháo rất quan trọng trong chiến tranh.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"pháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo" trong tiếng Trung là 炮, đọc là pào.
炮 nghĩa là gì?
炮 (pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo".
炮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炮 như thế nào?
Ví dụ: 他们一大早就开炮了。 (Họ bắn pháo vào sáng sớm.); 炮在战争中很重要。 (Pháo rất quan trọng trong chiến tranh.).

Muốn nhớ "炮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí