YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǎo

xào

động từ tiếng Trung
炒 xào

Cụm từ thường dùng

chǎoshūcài
xào rau
chǎoròu
xào thịt

Câu ví dụ

wǎncānchángchǎoshūcài
Tôi thường xào rau cho bữa tối.
妈妈mā ma正在zhèng zài厨房chú fángchǎoròu
Mẹ đang xào thịt trong bếp.

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"xào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xào" trong tiếng Trung là 炒, đọc là chǎo.
炒 nghĩa là gì?
炒 (chǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "xào".
炒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 炒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 炒 như thế nào?
Ví dụ: 我晚餐常炒蔬菜。 (Tôi thường xào rau cho bữa tối.); 妈妈正在厨房炒肉。 (Mẹ đang xào thịt trong bếp.).

Muốn nhớ "炒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí