YiWordsYiWords

chēpiào

vé xe

danh từ tiếng Trung
车票 vé xe

Cụm từ thường dùng

mǎichēpiào
mua vé xe
cháchēpiào
kiểm tra vé xe

Câu ví dụ

jīngmǎilechēpiào
Tôi đã mua vé xe rồi.
zhèzhāngchēpiàonèi
Vé xe này đi Hà Nội.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"vé xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé xe" trong tiếng Trung là 车票, đọc là chē piào.
车票 nghĩa là gì?
车票 (chē piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé xe".
车票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车票 như thế nào?
Ví dụ: 我已经买了车票。 (Tôi đã mua vé xe rồi.); 这张车票去河内。 (Vé xe này đi Hà Nội.).

Muốn nhớ "车票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí