YiWordsYiWords

xíngrén

người đi bộ

danh từ tiếng Trung
行人 người đi bộ

Cụm từ thường dùng

行人xíng rén通道tōng dào
lối đi cho người đi bộ
行人xíng rénguò马路mǎ lù
người đi bộ qua đường

Câu ví dụ

行人xíng rényīngzǒuzài人行道rén xíng dàoshàng
Người đi bộ nên đi đúng vạch.
开车kāi chēshíyào注意zhù yì行人xíng rén
Cẩn thận với người đi bộ khi lái xe.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"người đi bộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người đi bộ" trong tiếng Trung là 行人, đọc là xíng rén.
行人 nghĩa là gì?
行人 (xíng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người đi bộ".
行人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行人 như thế nào?
Ví dụ: 行人应走在人行道上。 (Người đi bộ nên đi đúng vạch.); 开车时要注意行人。 (Cẩn thận với người đi bộ khi lái xe.).

Muốn nhớ "行人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí