"cưỡi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưỡi" trong tiếng Trung là 骑, đọc là qí.
骑 nghĩa là gì?
骑 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưỡi".
骑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骑 như thế nào?
Ví dụ: 我会骑马。 (Tôi biết cưỡi ngựa.); 他骑摩托车上班。 (Anh ấy cưỡi xe máy đi làm.).