YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cưỡi

động từ tiếng Trung
骑 cưỡi

Cụm từ thường dùng

cưỡi ngựa
自行车zì xíng chē
cưỡi xe đạp

Câu ví dụ

huì
Tôi biết cưỡi ngựa.
tuōchēshàngbān
Anh ấy cưỡi xe máy đi làm.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"cưỡi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưỡi" trong tiếng Trung là 骑, đọc là qí.
骑 nghĩa là gì?
骑 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưỡi".
骑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骑 như thế nào?
Ví dụ: 我会骑马。 (Tôi biết cưỡi ngựa.); 他骑摩托车上班。 (Anh ấy cưỡi xe máy đi làm.).

Muốn nhớ "骑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí