YiWordsYiWords

chē

bắt taxi

động từ tiếng Trung
打车 bắt taxi

Cụm từ thường dùng

chēchǎng
bắt taxi đi sân bay
chēhuíjiā
bắt taxi về nhà

Câu ví dụ

děi打车dǎ chē公司gōng sī
Tôi phải bắt taxi đến công ty.
xiàlesuǒchēhuíjiā
Trời mưa nên tôi bắt taxi về.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bắt taxi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt taxi" trong tiếng Trung là 打车, đọc là dǎ chē.
打车 nghĩa là gì?
打车 (dǎ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt taxi".
打车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打车 như thế nào?
Ví dụ: 我得打车去公司。 (Tôi phải bắt taxi đến công ty.); 下雨了,所以我打车回家。 (Trời mưa nên tôi bắt taxi về.).

Muốn nhớ "打车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí