"chìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chìm" trong tiếng Trung là 沉, đọc là chén.
沉 nghĩa là gì?
沉 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chìm".
沉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉 như thế nào?
Ví dụ: 小船沉了。 (Con thuyền bị chìm.); 他沉浸在工作中。 (Anh ấy chìm trong công việc.).