YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chén

chìm

động từ tiếng Trung
沉 chìm

Cụm từ thường dùng

chénchuán
chìm tàu
chén
chìm trong suy nghĩ

Câu ví dụ

xiǎochuánchénle
Con thuyền bị chìm.
chénjìnzàigōngzuòzhōng
Anh ấy chìm trong công việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chìm" trong tiếng Trung là 沉, đọc là chén.
沉 nghĩa là gì?
沉 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chìm".
沉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉 như thế nào?
Ví dụ: 小船沉了。 (Con thuyền bị chìm.); 他沉浸在工作中。 (Anh ấy chìm trong công việc.).

Muốn nhớ "沉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí